beet sugar

beet sugar

A farmer harvests sugar beets to make beet sugar.

Định nghĩa

beet sugar (danh từ): - Đường củ cải: Loại đường được chiết xuất từ củ cải đường, được sử dụng làm chất tạo ngọt. - Đường từ củ cải đường: Một dạng đường sản xuất từ cây củ cải đường (Beta vulgaris), thường được dùng thay thế cho đường mía trong chế biến thực phẩm đồ uống.

dụ sử dụng
  • (Đường củ cải tương tự về mặt hóa học với đường mía, nhưng được chiết xuất từ củ cải đường.)
  • (Nhiều thực phẩm chế biến sử dụng đường củ cải làm chất tạo ngọt rẻ hơn đường mía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be made from beet sugar": được làm từ đường củ cải.
    • This candy is made from beet sugar, not cane sugar. (Loại kẹo này được làm từ đường củ cải, không phải đường mía.)
  • "beet sugar production": sản xuất đường củ cải.
    • Beet sugar production is a major industry in Europe. (Sản xuất đường củ cải một ngành công nghiệp lớnchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar beet (danh từ): cây củ cải đường, nguyên liệu để sản xuất beet sugar.
    • Sugar beets are grown in temperate climates. (Củ cải đường được trồngvùng khí hậu ôn đới.)
  • Beet (danh từ): củ cải (nói chung), nhưng thường chỉ củ cải đường trong ngữ cảnh này.
    • Beets are rich in nutrients. (Củ cải rất giàu chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sugar from sugar beets: đường từ củ cải đường.
  • Beet-derived sugar: đường nguồn gốc từ củ cải.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "beet sugar".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "beet sugar".